JJ Lunney60
CMCDMCB

JJ Lunney

Center Midfielder • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

57

SHO

54

PAS

59

DRI

59

DEF

58

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa61
Chọn vị trí51
Lực sút61
Sút vô lê46
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy61
Đá phạt53
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật62
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

58

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotLong Ball Pass