Jizz Hornkamp69
ST

Jizz Hornkamp

Striker • AZ • Eredivisie

PAC

65

SHO

74

PAS

56

DRI

64

DEF

55

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút76
Sút vô lê65
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu69
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền62
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

59

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header