Jiang Zhipeng60
LBLMLW

Jiang Zhipeng

Left Back • SZ Peng City • CSL

PAC

56

SHO

59

PAS

62

DRI

62

DEF

58

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa67
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê51
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy77
Đá phạt70
Chuyền dài61
Chuyền ngắn56
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu50
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật60
Sức bền69
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

18