Jiang Shenglong66
CB

Jiang Shenglong

Center Back • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

64

SHO

50

PAS

55

DRI

59

DEF

67

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa52
Chọn vị trí55
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy32
Đá phạt32
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh60
Rê bóng53
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu74
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền75
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

60

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block