Jérémy Frick67
GK

Jérémy Frick

Goalkeeper • Servette FC • Brack Super League

DIV

68

HAN

67

KIC

66

POS

67

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm4
Sút xa9
Chọn vị trí9
Lực sút50
Sút vô lê8
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy12
Đá phạt8
Chuyền dài49
Chuyền ngắn33
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh36
Rê bóng13
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu13
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật68
Sức bền28
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng67
Phát bóng66
Chọn vị trí67
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

26

CF

26

RF

26

RW

26

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

28

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

28

LB

28

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

28

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowCross Claimer