J.C. Ngando64
CMCDM

J.C. Ngando

Center Midfielder • Whitecaps FC • MLS

PAC

74

SHO

52

PAS

64

DRI

71

DEF

57

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa45
Chọn vị trí54
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy61
Đá phạt41
Chuyền dài62
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng71
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu42
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật62
Sức bền68
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical