TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jean Carlos
LMRMLWRW
Jean CarlosEA SPORTS FC 27

Jean CarlosSilva Rocha

Raków CzęstochowaEkstraklasa

Brazil30 tuổi

Left Midfielder · 185 cm · 76 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT71+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
65
Tuổi
30
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 87, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 81, Tăng tốc 87

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jean Carlos

Mạnh nhất

Tăng tốc

87

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#4

Sức bền

78

Tốt

#5

Sức bật

76

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút64
Sút vô lê56
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng65
Độ xoáy68
Đá phạt63
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng66
Phản ứng61

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB68
Quyết liệt54
Sức bật76
Sức bền78
Sức mạnh62

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

Chính

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

63

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

63

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Aerial FortressTechnicalQuick Step

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€10.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBRaków Częstochowa
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi30 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6554

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/1/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jean Carlos?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Raków Częstochowa

Stratos Svarnas
OVR71
›
POT73+2
CB

Stratos Svarnas

Raków Częstochowa

€3M

Kacper Trelowski
OVR70
›
POT78+8
GK

Kacper Trelowski

Raków Częstochowa

€2.5M

Bogdan Racovițan
OVR70
›
POT74+4
CB

Bogdan Racovițan

Raków Częstochowa

€2.5M

Fran Tudor
OVR70
›
POT72+2
CB

Fran Tudor

Raków Częstochowa

€1.5M

Lamine Diaby Fadiga
OVR70
›
POT74+4
CAM

Lamine Diaby Fadiga

Raków Częstochowa

€3M

Vladyslav Kochergin
OVR70
›
POT72+2
CM

Vladyslav Kochergin

Raków Częstochowa

€1.5M