Jayden Oosterwolde76
CBLB

Jayden Oosterwolde

Center Back • Fenerbahçe • Trendyol Süper Lig

PAC

88

SHO

42

PAS

64

DRI

72

DEF

75

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa41
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy62
Đá phạt38
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng72
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu71
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật82
Sức bền80
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

68

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

74

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate