TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jayden Oosterwolde
CBLB
Jayden OosterwoldeEA SPORTS FC 27

JaydenOosterwolde

FenerbahçeTrendyol Süper Lig

Holland25 tuổi

Center Back · 192 cm · 83 kg · Chân trái

OVR76Chỉ số tổng
›
POT81+5Tiềm năng

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
88
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
75
PHYThể chất
81
Tuổi
25
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Mẫu trung vệ này có nền tảng bọc lót và xử lý khoảng trống sau lưng. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ có nền tảng bọc lót — Tăng tốc 86, Tốc độ nước rút 90, Ý thức phòng ngự 73, Cắt bóng 76
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 73, Tắc bóng đứng 77, Cắt bóng 76, Sức mạnh 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jayden Oosterwolde

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

86

Xuất sắc

#3

Quyết liệt

86

Xuất sắc

#4

Sức bật

82

Rất tốt

#5

Sức bền

80

Rất tốt

#6

Sức mạnh

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB88
Tăng tốc86
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm31
Sút xa41
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng68
Độ xoáy62
Đá phạt38
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan52

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng72
Phản ứng74

Phòng ngự

TB75
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu71
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng77

Thể chất

TB82
Quyết liệt86
Sức bật82
Sức bền80
Sức mạnh80

Thủ môn

TB11
Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

68

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

74

LCB

74

CB

74

Chính

RCB

74

RB

74

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Anticipate

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€20.000.000

Lương / tuần
€36.000
Phí giải phóng hợp đồng
€19.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBFenerbahçe
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi25 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1785

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập30/1/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jayden Oosterwolde?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Fenerbahçe

Mason Greenwood
OVR83
›
POT86+3
RM

Mason Greenwood

Fenerbahçe

€55M

N'Golo Kanté
OVR83
›
POT90+7
CDM

N'Golo Kanté

Fenerbahçe

€4M

Marco Asensio
OVR82
›
POT85+3
CAM

Marco Asensio

Fenerbahçe

€15M

Romelu Lukaku
OVR82
›
POT88+6
ST

Romelu Lukaku

Fenerbahçe

€6M

Ederson
OVR82
›
POT89+7
GK

Ederson

Fenerbahçe

€10M

Vedat Muriqi
OVR81
›
POT81
ST

Vedat Muriqi

Fenerbahçe

€4.5M