Javi Llabrés69
LWLMRMRW

Javi Llabrés

Left Wing • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

78

SHO

63

PAS

63

DRI

70

DEF

32

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa60
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy58
Đá phạt44
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh56
Rê bóng69
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu37
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật52
Sức bền75
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

68

LWB

56

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

56

LB

52

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

52

GK

17