David González70
RMRB

David González

Right Midfielder • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

68

SHO

67

PAS

68

DRI

69

DEF

55

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa65
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê48
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy62
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh63
Rê bóng71
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu59
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật71
Sức bền74
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

14