Curro Sánchez70
CAMCM

Curro Sánchez

Center Attacking Midfielder • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

74

SHO

69

PAS

68

DRI

72

DEF

40

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa70
Chọn vị trí72
Lực sút67
Sút vô lê59
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt73
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng71
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu64
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật66
Sức bền80
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

56

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallPrecision HeaderLong Ball PassTechnical