Alex Forés70
ST

Alex Forés

Striker • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

68

SHO

73

PAS

56

DRI

67

DEF

37

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê69
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy46
Đá phạt50
Chuyền dài55
Chuyền ngắn68
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu70
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật71
Sức bền69
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

66

LF

69

CF

69

RF

69

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

51

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

51

GK

17