Jasper Dahlhaus66
LB

Jasper Dahlhaus

Left Back • Fortuna Sittard • Eredivisie

PAC

75

SHO

59

PAS

60

DRI

68

DEF

59

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa51
Chọn vị trí57
Lực sút67
Sút vô lê50
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy51
Đá phạt46
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật62
Sức bền76
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

64

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

64

GK

17