Japhet Sery Larsen67
CB

Japhet Sery Larsen

Center Back • Philadelphia • MLS

PAC

78

SHO

41

PAS

55

DRI

63

DEF

65

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa37
Chọn vị trí48
Lực sút52
Sút vô lê35
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy46
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh63
Rê bóng58
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật83
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAnticipateBruiser