Jaouen Hadjam69
LBLMCBLW

Jaouen Hadjam

Left Back • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

79

SHO

54

PAS

59

DRI

69

DEF

65

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa52
Chọn vị trí58
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy51
Đá phạt45
Chuyền dài52
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh62
Rê bóng71
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu52
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalBruiser