Jano Gordon72
RB

Jano Gordon

Right Back • Vélez Sarsfield • LPF

PAC

76

SHO

38

PAS

64

DRI

68

DEF

69

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa38
Chọn vị trí66
Lực sút41
Sút vô lê28
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy68
Đá phạt28
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh57
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật79
Sức bền72
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

67

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

67

GK

17