Janis Antiste67
STCAMCM

Janis Antiste

Striker • Górnik Zabrze • Ekstraklasa

PAC

75

SHO

66

PAS

62

DRI

69

DEF

31

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa63
Chọn vị trí66
Lực sút68
Sút vô lê66
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy68
Đá phạt53
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu64
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật77
Sức bền67
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

66

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

66

LWB

45

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

45

LB

42

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

42

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical