Jamie Stott58
CB

Jamie Stott

Center Back • Derry City • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

62

SHO

26

PAS

46

DRI

47

DEF

56

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa22
Chọn vị trí33
Lực sút37
Sút vô lê26
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy41
Đá phạt35
Chuyền dài47
Chuyền ngắn51
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh51
Rê bóng42
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu59
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

44

LF

42

CF

42

RF

42

RW

44

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

47

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

47

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

57

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

57

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass