TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jamie Knight-Lebel
CB
Jamie Knight-LebelEA SPORTS FC 27

JamieKnight-Lebel

MotherwellScottish Premiership

Canada21 tuổi

Center Back · 188 cm · 69 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT73+10Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
72
Tuổi
21
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 73, Sức mạnh 74
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 74, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jamie Knight-Lebel

Mạnh nhất

Sức bền

75

Tốt

#2

Sức mạnh

74

Tốt

#3

Sức bật

73

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Tăng tốc

66

Trung bình

#6

Quyết liệt

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB29
Dứt điểm24
Sút xa18
Chọn vị trí28
Lực sút34
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng30
Độ xoáy27
Đá phạt28
Chuyền dài50
Chuyền ngắn57
Nhãn quan42

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng48
Phản ứng64

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB72
Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền75
Sức mạnh74

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

45

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

56

LCB

61

CB

61

Chính

RCB

61

RB

56

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€675.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCanada
CLBMotherwell
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi21 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14436

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập5/5/2022
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từBristol City

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jamie Knight-Lebel?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motherwell

Tawanda Maswanhise
OVR73
›
POT80+7
ST

Tawanda Maswanhise

Motherwell

€5M

Lukas Fadinger
OVR68
›
POT72+4
CDM

Lukas Fadinger

Motherwell

€350K

Emmanuel Longelo
OVR68
›
POT72+4
LB

Emmanuel Longelo

Motherwell

€1.5M

Ibrahim Said
OVR67
›
POT73+6
RW

Ibrahim Said

Motherwell

€2M

Dylan Levitt
OVR67
›
POT71+4
CM

Dylan Levitt

Motherwell

€650K

Regan Charles-Cook
OVR67
›
POT69+2
LM

Regan Charles-Cook

Motherwell

€600K