James Wilson61
CB

James Wilson

Center Back • Cheltenham Town • EFL League Two

PAC

42

SHO

38

PAS

49

DRI

48

DEF

60

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa37
Chọn vị trí37
Lực sút49
Sút vô lê28
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy36
Đá phạt30
Chuyền dài57
Chuyền ngắn56
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh57
Rê bóng48
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật63
Sức bền74
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

57

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser