James Roche53
CB

James Roche

Center Back • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

52

SHO

25

PAS

38

DRI

37

DEF

55

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa20
Chọn vị trí21
Lực sút33
Sút vô lê25
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy20
Đá phạt28
Chuyền dài40
Chuyền ngắn52
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh44
Rê bóng24
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu62
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật51
Sức bền52
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

34

LS

34

RS

34

LW

32

LF

31

CF

31

RF

31

RW

32

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

33

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

33

LWB

43

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

43

LB

46

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

46

GK

15