James Norris60
LBCM

James Norris

Left Back • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

63

SHO

36

PAS

56

DRI

56

DEF

55

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa38
Chọn vị trí60
Lực sút39
Sút vô lê31
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy48
Đá phạt36
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng57
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu50
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật52
Sức bền62
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

15