James Nieuwenhuizen55
GK

James Nieuwenhuizen

Goalkeeper • Melbourne City • Isuzu UTE A League

DIV

54

HAN

55

KIC

53

POS

50

REF

57

Tốc độ

Tăng tốc26
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa6
Chọn vị trí8
Lực sút40
Sút vô lê5
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy10
Đá phạt13
Chuyền dài21
Chuyền ngắn27
Nhãn quan25

Rê bóng

Nhanh nhẹn22
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh30
Rê bóng5
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu13
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt17
Sức bật35
Sức bền20
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người54
Bắt bóng55
Phát bóng53
Chọn vị trí50
Phản xạ57

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

17

LF

19

CF

19

RF

19

RW

17

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

19

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

19

LWB

18

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

18

LB

18

LCB

17

CB

17

RCB

17

RB

18

GK

53