TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/James Brown
RBRMRW
James BrownEA SPORTS FC 27

JamesBrown

St Patrick's AthleticSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland28 tuổi

Right Back · 177 cm · 77 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT63+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
70
Tuổi
28
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 72, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 71
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 69, Quyết liệt 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của James Brown

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#2

Tăng tốc

72

Tốt

#3

Sức bền

72

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#5

Thăng bằng

71

Tốt

#6

Quyết liệt

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm51
Sút xa43
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê36
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng62
Độ xoáy49
Đá phạt49
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan56

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB70
Quyết liệt70
Sức bật68
Sức bền72
Sức mạnh69

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

Chính

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€639.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBSt Patrick's Athletic
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi28 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14722

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập22/2/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về James Brown?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại St Patrick's Athletic

Joseph Anang
OVR68
›
POT73+5
GK

Joseph Anang

St Patrick's Athletic

€350K

Joe Redmond
OVR66
›
POT69+3
CB

Joe Redmond

St Patrick's Athletic

€725K

Kian Leavy
OVR65
›
POT70+5
CAM

Kian Leavy

St Patrick's Athletic

€500K

Jamie Lennon
OVR65
›
POT66+1
CM

Jamie Lennon

St Patrick's Athletic

€625K

Chris Forrester
OVR65
›
POT67+2
CM

Chris Forrester

St Patrick's Athletic

€675K

Romal Palmer
OVR64
›
POT67+3
CM

Romal Palmer

St Patrick's Athletic

€825K