TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jackson Gilman
RB
JG
EA SPORTS FC 27

JacksonGilman

Toronto FCMajor League Soccer

United States22 tuổi

Right Back · 182 cm · 79 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR59Chỉ số tổng
›
POT73+14Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
38
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
56
Tuổi
22
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Toronto FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 58, Tăng tốc 63, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 62, Quyết liệt 47

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jackson Gilman

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#2

Tăng tốc

63

Trung bình

#3

Sức mạnh

62

Trung bình

#4

Thăng bằng

60

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

59

Yếu

#6

Kiểm soát bóng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB28
Dứt điểm28
Sút xa23
Chọn vị trí36
Lực sút23
Sút vô lê28
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB38
Tạt bóng55
Độ xoáy40
Đá phạt26
Chuyền dài27
Chuyền ngắn51
Nhãn quan30

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn50
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng47
Phản ứng55

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB56
Quyết liệt47
Sức bật58
Sức bền58
Sức mạnh62

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€525.000

Lương / tuần
€1.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBToronto FC
Giải đấuMajor League Soccer
Tuổi22 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập23/7/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jackson Gilman?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Jackson Gilman

Ouassim Karada
OVR62
›
POT73+11
RB

Ouassim Karada

FC Hansa Rostock

€825K

So sánh
Hu Hetao
OVR62
›
POT73+11
RB

Hu Hetao

Chengdu FC

€850K

So sánh
David Irimia
OVR62
›
POT73+11
RB

David Irimia

FC Dinamo 1948

€825K

So sánh
RG
OVR62
›
POT72+10
CDM

Rogelio González

CF Cruz Azul

€850K

So sánh
Michał Rosiak
OVR62
›
POT72+10
RB

Michał Rosiak

Śląsk Wrocław

€825K

So sánh
Manuel Osifo
OVR62
›
POT72+10
CDM

Manuel Osifo

OH Leuven

€850K

So sánh

Cầu thủ khác của Toronto FC

Djordje Mihailovic
OVR74
›
POT76+2
CAM

Djordje Mihailovic

Toronto FC

€5M

Niklas Dorsch
OVR74
›
POT77+3
CM

Niklas Dorsch

Toronto FC

€5M

Josh Sargent
OVR74
›
POT75+1
ST

Josh Sargent

Toronto FC

€5M

Jonathan Osorio
OVR73
›
POT74
CM

Jonathan Osorio

Toronto FC

€1.7M

Benjamín Kuscevic
OVR72
›
POT73
CB

Benjamín Kuscevic

Toronto FC

€2.1M

Dániel Sallói
OVR72
›
POT73
LW

Dániel Sallói

Toronto FC

€2.5M