David Irimia62
RBRMCMRW

David Irimia

Right Back • FC Dinamo 1948 • SUPERLIGA

PAC

86

SHO

55

PAS

58

DRI

64

DEF

51

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa53
Chọn vị trí57
Lực sút58
Sút vô lê46
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy57
Đá phạt51
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu40
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật51
Sức bền72
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

60

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

60

GK

13