Hu Hetao62
RBLBCM

Hu Hetao

Right Back • Chengdu FC • CSL

PAC

84

SHO

27

PAS

43

DRI

54

DEF

55

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa25
Chọn vị trí46
Lực sút24
Sút vô lê23
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy33
Đá phạt34
Chuyền dài28
Chuyền ngắn49
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh59
Rê bóng48
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu35
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật62
Sức bền91
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

50

LF

46

CF

46

RF

46

RW

50

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

52

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

52

LWB

59

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

59

LB

59

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step