Niklas Dorsch74
CMCDMCB

Niklas Dorsch

Center Midfielder • Toronto FC • MLS

PAC

76

SHO

71

PAS

72

DRI

77

DEF

71

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa78
Chọn vị trí64
Lực sút82
Sút vô lê68
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy63
Đá phạt74
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh72
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu61
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

73

CF

73

RF

73

RW

72

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

72

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

72

LWB

71

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

71

LB

71

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

71

GK

16