Richie Laryea72
RMRB

Richie Laryea

Right Midfielder • Toronto FC • MLS

PAC

90

SHO

61

PAS

63

DRI

73

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa57
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê38
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy58
Đá phạt49
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh75
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu51
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật74
Sức bền81
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

71

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapidLong Throw