Jack Henry-Francis61
CMCDMCB

Jack Henry-Francis

Center Midfielder • Shelbourne • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

58

SHO

51

PAS

59

DRI

61

DEF

55

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút52
Sút vô lê39
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy41
Đá phạt42
Chuyền dài64
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu45
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật53
Sức bền63
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

57

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass