Iván Gómez70
CMCAMCDM

Iván Gómez

Center Midfielder • Platense • LPF

PAC

61

SHO

62

PAS

64

DRI

71

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa63
Chọn vị trí64
Lực sút62
Sút vô lê45
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền80
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

67

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

67

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

17