Ismajl Beka65
CB

Ismajl Beka

Center Back • GC Zürich • Brack Super League

PAC

43

SHO

39

PAS

45

DRI

42

DEF

63

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa32
Chọn vị trí30
Lực sút55
Sút vô lê28
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy34
Đá phạt34
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh55
Rê bóng32
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu62
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật67
Sức bền59
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

42

LF

45

CF

45

RF

45

RW

42

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

45

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

45

LWB

55

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

55

LB

57

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

57

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide Tackle