Isalm Hawsawi61
LBLM

Isalm Hawsawi

Left Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

86

SHO

28

PAS

52

DRI

60

DEF

53

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa28
Chọn vị trí52
Lực sút31
Sút vô lê22
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy33
Đá phạt35
Chuyền dài50
Chuyền ngắn58
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh46
Rê bóng60
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu47
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật66
Sức bền69
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

59

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

59

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw