Isaac Schmidt70
LBCMRBLM

Isaac Schmidt

Left Back • BSC Young Boys • Brack Super League

PAC

77

SHO

54

PAS

60

DRI

74

DEF

66

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa47
Chọn vị trí59
Lực sút58
Sút vô lê55
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt36
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh65
Rê bóng73
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu48
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật67
Sức bền74
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

70

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyRapid