Ignacio Chicco69
GK

Ignacio Chicco

Goalkeeper • Aldosivi • LPF

DIV

68

HAN

69

KIC

65

POS

69

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa11
Chọn vị trí6
Lực sút49
Sút vô lê6
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng8
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài38
Chuyền ngắn37
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng28
Điềm tĩnh50
Rê bóng15
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu14
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật68
Sức bền24
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng69
Phát bóng65
Chọn vị trí69
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

24

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

24

LB

24

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

24

GK

68