Ian Maatsen79
LBLM

Ian Maatsen

Left Back • Aston Villa • Premier League

PAC

87

SHO

65

PAS

75

DRI

81

DEF

73

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa68
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê57
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy71
Đá phạt62
Chuyền dài70
Chuyền ngắn79
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh76
Rê bóng81
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu58
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền74
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

77

LF

75

CF

75

RF

75

RW

77

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

77

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

77

LWB

78

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

78

LB

77

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

77

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleRapid