Hugo Siquet70
RMRBRW

Hugo Siquet

Right Midfielder • Club Brugge • 1A Pro League

PAC

74

SHO

62

PAS

73

DRI

68

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa76
Chọn vị trí65
Lực sút80
Sút vô lê47
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy79
Đá phạt73
Chuyền dài74
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật73
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

69

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressLong Throw