Hjörtur Hermannsson65
CBRB

Hjörtur Hermannsson

Center Back • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

42

SHO

34

PAS

54

DRI

58

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa28
Chọn vị trí30
Lực sút52
Sút vô lê38
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng55
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật69
Sức bền72
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser