Hjalte Boe Rasmussen61
RWRM

Hjalte Boe Rasmussen

Right Wing • FC Nordsjælland • Metropolitan Division

PAC

73

SHO

58

PAS

56

DRI

62

DEF

26

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa57
Chọn vị trí58
Lực sút61
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy51
Đá phạt56
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh59
Rê bóng62
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu33
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật50
Sức bền55
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

57

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

41

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

41

GK

15