Higinio66
ST

Higinio

Striker • Albacete BP • LALIGA HYPERMOTION

PAC

54

SHO

67

PAS

59

DRI

64

DEF

37

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa67
Chọn vị trí67
Lực sút72
Sút vô lê58
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy46
Đá phạt54
Chuyền dài51
Chuyền ngắn69
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng66
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu74
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật77
Sức bền30
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

48

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

48

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

First TouchPress ProvenEnforcer