Herman Haugen65
RBRWRM

Herman Haugen

Right Back • Viking FK • Eliteserien

PAC

72

SHO

44

PAS

54

DRI

59

DEF

60

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa55
Chọn vị trí54
Lực sút63
Sút vô lê22
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy54
Đá phạt60
Chuyền dài42
Chuyền ngắn58
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng57
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu52
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật71
Sức bền76
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser