TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henry Fieldson
LBCBLM
Henry FieldsonEA SPORTS FC 27

HenryFieldson

St. MirrenScottish Premiership

England21 tuổi

Left Back · 186 cm · 77 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT69+9Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
59
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của St. Mirren

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 60, Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 59, Quyết liệt 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henry Fieldson

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#2

Tăng tốc

67

Trung bình

#3

Tắc bóng đứng

60

Trung bình

#4

Sức bền

60

Trung bình

#5

Sức mạnh

59

Yếu

#6

Tạt bóng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí51
Lực sút47
Sút vô lê39
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng58
Độ xoáy48
Đá phạt39
Chuyền dài47
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh53
Rê bóng52
Phản ứng52

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB59
Quyết liệt58
Sức bật57
Sức bền60
Sức mạnh59

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€525.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSt. Mirren
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập9/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henry Fieldson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần Henry Fieldson

Yannis Hör
OVR63
›
POT69+6
RB

Yannis Hör

SV Waldhof

€725K

So sánh
Raffaele Romano
OVR63
›
POT69+6
RB

Raffaele Romano

Benevento

€725K

So sánh
RA
OVR63
›
POT69+6
LB

Richard Akonnor

Göztepe

€725K

So sánh
João Pedro
OVR63
›
POT69+6
LB

João Pedro

Gwangju FC

€700K

So sánh
Leandro Lescano
OVR63
›
POT69+6
LB

Leandro Lescano

Huracán

€700K

So sánh
Jordan Courtney-Perkins
OVR63
›
POT69+6
LB

Jordan Courtney-Perkins

Sydney FC

€700K

So sánh

Cầu thủ khác của St. Mirren

Killian Phillips
OVR68
›
POT75+7
CM

Killian Phillips

St. Mirren

€2.4M

Keanu Baccus
OVR66
›
POT71+5
CM

Keanu Baccus

St. Mirren

€1.2M

Alex Gogić
OVR66
›
POT67
CB

Alex Gogić

St. Mirren

€625K

Jacob Chapman
OVR65
›
POT69+4
GK

Jacob Chapman

St. Mirren

€775K

Marcus Fraser
OVR65
›
POT66
CB

Marcus Fraser

St. Mirren

€525K

Jake Young
OVR64
›
POT69+5
ST

Jake Young

St. Mirren

€900K