Jordan Courtney-Perkins63
LBCBCDM

Jordan Courtney-Perkins

Left Back • Sydney FC • Isuzu UTE A League

PAC

72

SHO

44

PAS

54

DRI

59

DEF

61

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa44
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê45
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy52
Đá phạt42
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu57
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật75
Sức bền73
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Throw