Alex Gogić66
CBCDMCMCAM

Alex Gogić

Center Back • St. Mirren • Scottish Premiership

PAC

46

SHO

46

PAS

53

DRI

53

DEF

65

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa48
Chọn vị trí48
Lực sút68
Sút vô lê38
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy47
Đá phạt39
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu71
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật72
Sức bền76
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

49

LF

51

CF

51

RF

51

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

51

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept