TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henrique Oliveira
RMRW
HO
EA SPORTS FC 27

HenriqueOliveira

Macarthur FCIsuzu UTE A League

Australia17 tuổi

Right Midfielder · 169 cm · 64 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR50Chỉ số tổng
›
POT70+20Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
37
Tuổi
17
Chiều cao
169 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Macarthur FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 62, Tốc độ nước rút 67, Chọn vị trí 45
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 55, Kiểm soát bóng 53, Nhanh nhẹn 57, Tăng tốc 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henrique Oliveira

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#3

Tăng tốc

62

Trung bình

#4

Lực sút

62

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

57

Yếu

#6

Rê bóng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm50
Sút xa39
Chọn vị trí45
Lực sút62
Sút vô lê41
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng45
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài34
Chuyền ngắn45
Nhãn quan45

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh47
Rê bóng55
Phản ứng40

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu36
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng26

Thể chất

TB37
Quyết liệt36
Sức bật30
Sức bền45
Sức mạnh36

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€300
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMacarthur FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi17 tuổi
Chiều cao169 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập15/3/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henrique Oliveira?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RM, chỉ số gần Henrique Oliveira

GU
OVR52
›
POT70+18
CM

Godwin Udosen

FC Dinamo 1948

€200K

So sánh
SK
OVR52
›
POT70+18
RM

Sebastian Kukucka

Perth Glory

€200K

So sánh
Kim Ji Ho
OVR47
›
POT70+23
RW

Kim Ji Ho

Daejeon Hana

€150K

So sánh
AD
OVR52
›
POT69+17
CAM

Anthony Didulica

Perth Glory

€200K

So sánh
MP
OVR50
›
POT67+17
RW

Michael Pratezina

Macarthur FC

€120K

So sánh
Denis Ile
OVR53
›
POT71+18
RW

Denis Ile

UTA Arad

€230K

So sánh

Cầu thủ khác của Macarthur FC

Ryan Fraser
OVR70
›
POT81
LM

Ryan Fraser

Macarthur FC

€3M

Anthony Caceres
OVR69
›
POT
CAM

Anthony Caceres

Macarthur FC

€450K

Tatsuki Nara
OVR69
›
POT70
CB

Tatsuki Nara

Macarthur FC

€1M

Filip Kurto
OVR67
›
POT
GK

Filip Kurto

Macarthur FC

€250K

Luke Brattan
OVR67
›
POT
CDM

Luke Brattan

Macarthur FC

€325K

Damien Da Silva
OVR67
›
POT
CB

Damien Da Silva

Macarthur FC

€200K