TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Michael Pratezina
RWRM
MP
EA SPORTS FC 27

MichaelPratezina

Macarthur FCIsuzu UTE A League

Australia18 tuổi

Right Wing · 178 cm · 75 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR50Chỉ số tổng
›
POT67+17Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
38
DRIRê bóng
52
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
44
Tuổi
18
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Macarthur FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 62, Tốc độ nước rút 66, Chọn vị trí 46
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 51, Kiểm soát bóng 52, Nhanh nhẹn 57, Tăng tốc 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Michael Pratezina

Mạnh nhất

Thăng bằng

67

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#3

Lực sút

63

Trung bình

#4

Tăng tốc

62

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

57

Yếu

#6

Sức mạnh

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm49
Sút xa45
Chọn vị trí46
Lực sút63
Sút vô lê44
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB38
Tạt bóng45
Độ xoáy36
Đá phạt31
Chuyền dài30
Chuyền ngắn40
Nhãn quan46

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh45
Rê bóng51
Phản ứng40

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu32
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB44
Quyết liệt33
Sức bật44
Sức bền43
Sức mạnh55

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMacarthur FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập29/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Michael Pratezina?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Michael Pratezina

Korou Singh
OVR52
›
POT67+15
RM

Korou Singh

Kerala Blasters

€190K

So sánh
Emiliano Chiavassa
OVR50
›
POT65+15
RW

Emiliano Chiavassa

Talleres

€110K

So sánh
Liu Junze
OVR49
›
POT65+16
RM

Liu Junze

Beijing FC

€120K

So sánh
Moses Alexander-Walker
OVR53
›
POT67+14
RW

Moses Alexander-Walker

Newport County

€220K

So sánh
Edin Etoski
OVR53
›
POT67+14
RM

Edin Etoski

BSC Young Boys

€220K

So sánh
HO
OVR50
›
POT70+20
RM

Henrique Oliveira

Macarthur FC

€130K

So sánh

Cầu thủ khác của Macarthur FC

Ryan Fraser
OVR70
›
POT81
LM

Ryan Fraser

Macarthur FC

€3M

Anthony Caceres
OVR69
›
POT
CAM

Anthony Caceres

Macarthur FC

€450K

Tatsuki Nara
OVR69
›
POT70
CB

Tatsuki Nara

Macarthur FC

€1M

Filip Kurto
OVR67
›
POT
GK

Filip Kurto

Macarthur FC

€250K

Luke Brattan
OVR67
›
POT
CDM

Luke Brattan

Macarthur FC

€325K

Damien Da Silva
OVR67
›
POT
CB

Damien Da Silva

Macarthur FC

€200K