Korou Singh52
RMSTRW

Korou Singh

Right Midfielder • Kerala Blasters • ISL

PAC

73

SHO

50

PAS

44

DRI

51

DEF

19

PHY

35

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa42
Chọn vị trí43
Lực sút45
Sút vô lê47
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy32
Đá phạt29
Chuyền dài46
Chuyền ngắn44
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh45
Rê bóng50
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu45
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật37
Sức bền50
Sức mạnh31

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

51

LWB

38

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

38

LB

36

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

36

GK

14