Hormipam Ruivah58
CBRB

Hormipam Ruivah

Center Back • Kerala Blasters • ISL

PAC

52

SHO

35

PAS

43

DRI

50

DEF

59

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa41
Chọn vị trí29
Lực sút49
Sút vô lê32
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài50
Chuyền ngắn53
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh50
Rê bóng42
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu52
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật72
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block