TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Hormipam Ruivah
CBRB
Hormipam RuivahEA SPORTS FC 27

HormipamRuivah

Kerala Blasters FCISL

India25 tuổi

Center Back · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT61+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
52
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
69
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 52, Sức bật 72, Sức mạnh 75
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 75, Quyết liệt 46

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Hormipam Ruivah

Mạnh nhất

Sức mạnh

75

Tốt

#2

Sức bền

73

Tốt

#3

Sức bật

72

Tốt

#4

Thăng bằng

70

Tốt

#5

Tắc bóng xoạc

62

Trung bình

#6

Nhanh nhẹn

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc51
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

TB36
Dứt điểm28
Sút xa41
Chọn vị trí29
Lực sút49
Sút vô lê32
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB38
Tạt bóng30
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài50
Chuyền ngắn53
Nhãn quan38

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh50
Rê bóng42
Phản ứng44

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu52
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB67
Quyết liệt46
Sức bật72
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

55

LCB

58

CB

58

Chính

RCB

58

RB

55

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Block

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€356.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBKerala Blasters FC
Giải đấuISL
Tuổi25 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17815

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập18/6/2021
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Hormipam Ruivah?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Kerala Blasters FC

Kévin Yoke
OVR63
›
POT63
LW

Kévin Yoke

Kerala Blasters FC

€400K

Rowllin Borges
OVR58
›
POT62+4
CDM

Rowllin Borges

Kerala Blasters FC
Aibanbha Dohling
OVR56
›
POT57+1
LB

Aibanbha Dohling

Kerala Blasters FC

€130K

Ebindas Yesudasan
OVR55
›
POT66+11
CM

Ebindas Yesudasan

Kerala Blasters FC
Vibin Mohanan
OVR55
›
POT63+8
CM

Vibin Mohanan

Kerala Blasters FC

€210K

Sandeep Singh
OVR55
›
POT57+2
RB

Sandeep Singh

Kerala Blasters FC

€110K