TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Aibanbha Dohling
LBRBCBCDM
Aibanbha DohlingEA SPORTS FC 27

AibanbhaDohling

Kerala Blasters FCISL

India30 tuổi

Left Back · 175 cm · 67 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT57+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
29
PASChuyền bóng
41
DRIRê bóng
47
DEFPhòng ngự
53
PHYThể chất
70
Tuổi
30
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 75, Tăng tốc 53, Tốc độ nước rút 79
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 55, Sức mạnh 73, Quyết liệt 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Aibanbha Dohling

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#2

Sức bền

75

Tốt

#3

Sức mạnh

73

Tốt

#4

Sức bật

68

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

58

Yếu

#6

Quyết liệt

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB29
Dứt điểm30
Sút xa23
Chọn vị trí30
Lực sút35
Sút vô lê29
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng42
Độ xoáy46
Đá phạt31
Chuyền dài39
Chuyền ngắn42
Nhãn quan40

Rê bóng

TB48
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh46
Rê bóng46
Phản ứng42

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu46
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB68
Quyết liệt56
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

41

LS

41

RS

41

LW

43

LF

41

CF

41

RF

41

RW

43

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

46

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

46

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

54

Chính

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

54

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
€176.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBKerala Blasters FC
Giải đấuISL
Tuổi30 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18524

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập29/8/2023
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Aibanbha Dohling?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Kerala Blasters FC

Kévin Yoke
OVR63
›
POT63
LW

Kévin Yoke

Kerala Blasters FC

€400K

Hormipam Ruivah
OVR58
›
POT61+3
CB

Hormipam Ruivah

Kerala Blasters FC

€250K

Rowllin Borges
OVR58
›
POT62+4
CDM

Rowllin Borges

Kerala Blasters FC
Ebindas Yesudasan
OVR55
›
POT66+11
CM

Ebindas Yesudasan

Kerala Blasters FC
Vibin Mohanan
OVR55
›
POT63+8
CM

Vibin Mohanan

Kerala Blasters FC

€210K

Sandeep Singh
OVR55
›
POT57+2
RB

Sandeep Singh

Kerala Blasters FC

€110K