Aibanbha Dohling56
LBRBCBCDM

Aibanbha Dohling

Left Back • Kerala Blasters • ISL

PAC

67

SHO

29

PAS

41

DRI

47

DEF

53

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa23
Chọn vị trí30
Lực sút35
Sút vô lê29
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy46
Đá phạt31
Chuyền dài39
Chuyền ngắn42
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh46
Rê bóng46
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu46
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

43

LF

41

CF

41

RF

41

RW

43

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

46

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

46

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

54

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

54

GK

15