TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henrick Do Marcolino
CAMCMST
HM
EA SPORTS FC 27

HenrickDo Marcolino

Stade Rennais FCLigue 1 McDonald's

Gabon20 tuổi

Center Attacking Midfielder · 179 cm · 63 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR62Chỉ số tổng
›
POT79+17Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
28
PHYThể chất
47
Tuổi
20
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Stade Rennais FC

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 67, Tăng tốc 72
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 66, Kiểm soát bóng 63, Nhãn quan 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henrick Do Marcolino

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#2

Tăng tốc

72

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

67

Trung bình

#4

Thăng bằng

67

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#6

Rê bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm53
Sút xa52
Chọn vị trí53
Lực sút63
Sút vô lê45
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng55
Độ xoáy58
Đá phạt54
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu34
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB47
Quyết liệt25
Sức bật52
Sức bền53
Sức mạnh56

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€6.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGabon
CLBStade Rennais FC
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi20 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập23/2/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henrick Do Marcolino?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CAM, chỉ số gần Henrick Do Marcolino

Taha Habroune
OVR65
›
POT79+14
CAM

Taha Habroune

Columbus Crew

€1.7M

So sánh
Tibe De Vlieger
OVR65
›
POT79+14
CAM

Tibe De Vlieger

KAA Gent

€1.7M

So sánh
Viktor Tsukanov
OVR65
›
POT79+14
CM

Viktor Tsukanov

Shakhtar Donetsk

€1.7M

So sánh
Mateo Silvetti
OVR65
›
POT79+14
RM

Mateo Silvetti

Inter Miami CF

€1.7M

So sánh
Jamaldeen Jimoh-Aloba
OVR65
›
POT79+14
CAM

Jamaldeen Jimoh-Aloba

Aston Villa

€300K

So sánh
Daníel Guðjohnsen
OVR65
›
POT79+14
ST

Daníel Guðjohnsen

Malmö FF

€1.7M

So sánh

Cầu thủ khác của Stade Rennais FC

Estéban Lepaul
OVR81
›
POT84+3
ST

Estéban Lepaul

Stade Rennais FC

€34M

Brice Samba
OVR81
›
POT82
GK

Brice Samba

Stade Rennais FC

€15M

Adrien Thomasson
OVR81
›
POT81
CM

Adrien Thomasson

Stade Rennais FC

€20M

Valentin Rongier
OVR80
›
POT80
CDM

Valentin Rongier

Stade Rennais FC

€15M

Charlie Cresswell
OVR78
›
POT83+5
CB

Charlie Cresswell

Stade Rennais FC

€19M

Quentin Merlin
OVR77
›
POT82+5
LB

Quentin Merlin

Stade Rennais FC

€15M